Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "camera giám sát" (1)
camera giám sát
Tiếng Anh
Cụm từsurveillance camera
Video do camera giám sát ghi lại cho thấy sóng lũ cao hàng chục mét.
Video recorded by surveillance camera showed flood waves tens of meters high.
Từ liên quan "camera giám sát" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "camera giám sát" (1)
Video do camera giám sát ghi lại cho thấy sóng lũ cao hàng chục mét.
Video recorded by surveillance camera showed flood waves tens of meters high.
